Sổ kết quả XSMT: 30 ngày dữ liệu

Đặt lại

30 ngày có dữ liệu · 73 kỳ đài (24/09/26 → 23/10/26).

Giải đặc biệt xuất hiện nhiều

Bộ sốSố lượt vềBộ sốSố lượt về
363 lần152 lần
413 lần602 lần
633 lần562 lần
323 lần212 lần
902 lần532 lần
392 lần222 lần
782 lần061 lần
682 lần381 lần
402 lần971 lần
792 lần241 lần

Đầu, đuôi và tổng giải đặc biệt

ĐầuĐuôiTổng
Đầu 0: 6 lầnĐuôi 0: 7 lầnTổng 0: 3 lần
Đầu 1: 4 lầnĐuôi 1: 8 lầnTổng 1: 3 lần
Đầu 2: 8 lầnĐuôi 2: 10 lầnTổng 2: 5 lần
Đầu 3: 12 lầnĐuôi 3: 8 lầnTổng 3: 5 lần
Đầu 4: 10 lầnĐuôi 4: 4 lầnTổng 4: 9 lần
Đầu 5: 7 lầnĐuôi 5: 6 lầnTổng 5: 13 lần
Đầu 6: 8 lầnĐuôi 6: 9 lầnTổng 6: 10 lần
Đầu 7: 9 lầnĐuôi 7: 5 lầnTổng 7: 7 lần
Đầu 8: 3 lầnĐuôi 8: 10 lầnTổng 8: 9 lần
Đầu 9: 6 lầnĐuôi 9: 6 lầnTổng 9: 9 lần

Lô tô xuất hiện nhiều

Bộ sốSố lượt vềBộ sốSố lượt về
6022 lần4317 lần
5520 lần9717 lần
7419 lần0116 lần
8219 lần0716 lần
9119 lần0816 lần
4018 lần1716 lần
4618 lần1916 lần
6318 lần2216 lần
6618 lần2816 lần
7518 lần3616 lần
0017 lần4416 lần
0317 lần5116 lần
1117 lần7016 lần
1517 lần8716 lần
3917 lần8916 lần

Đầu, đuôi và tổng lô tô

ĐầuĐuôiTổng
Đầu 0: 146 lầnĐuôi 0: 140 lầnTổng 0: 150 lần
Đầu 1: 135 lầnĐuôi 1: 142 lầnTổng 1: 122 lần
Đầu 2: 125 lầnĐuôi 2: 123 lầnTổng 2: 138 lần
Đầu 3: 126 lầnĐuôi 3: 131 lầnTổng 3: 103 lần
Đầu 4: 134 lầnĐuôi 4: 127 lầnTổng 4: 130 lần
Đầu 5: 123 lầnĐuôi 5: 129 lầnTổng 5: 125 lần
Đầu 6: 139 lầnĐuôi 6: 133 lầnTổng 6: 141 lần
Đầu 7: 127 lầnĐuôi 7: 126 lầnTổng 7: 141 lần
Đầu 8: 137 lầnĐuôi 8: 127 lầnTổng 8: 136 lần
Đầu 9: 122 lầnĐuôi 9: 136 lầnTổng 9: 128 lần

Kết quả XSMT trong cửa sổ đang xem

Xổ số Miền Trung ngày 23/10/26

Gia LaiXSGLNinh ThuậnXSNT
G85034
G7061107
G6815335850606492841369915
G573754191
G47657870109075184361800751486953124210246887550233586258775258134431653
G385817304391070368570
G26718268824
G11875837115
ĐB244106031890

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuGia LaiNinh Thuận
006, 0903, 07
117, 1815
2–24, 25, 28
33934, 35, 36
44244, 46
550, 51, 53, 5853, 55, 58
661–
775, 7870
882, 85–
99590, 91

Xổ số Miền Trung ngày 22/10/26

Bình ĐịnhXSBDIQuảng BìnhXSQBQuảng TrịXSQT
G8736726
G7166155390
G6979401440774174555742657591380746045
G5834790180431
G4152703605198346743015039193353012383008483078087034454494607742759951487671506410317862665144193729968217
G3145400294612841623691037850316
G2162574973015631
G1875759414201051
ĐB150439667838444697

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
00103, 07–
1–14, 1813, 16, 17, 19
2––26
338, 3930, 3831
440, 44, 46, 4741, 42, 44, 4541, 45
551, 53, 5755, 5751
66667, 6965
770, 73, 74, 7574, 75, 7871, 74, 78
8–84–
991, 94–90, 97, 99

Xổ số Miền Trung ngày 21/10/26

Đà NẵngXSDNGKhánh HòaXSKH
G89081
G7586208
G6618712516933317317963546
G598405386
G48773067014277752163090277433981973311558826218313467063683921920952444
G357707919537472024705
G29533510004
G13113858104
ĐB589224044743

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00704, 05, 08, 09
114–
22420, 21
330, 33, 35, 3834
44043, 44, 46
551, 5358
6–63
775, 7773
886, 8781, 86
990, 9892, 96

Xổ số Miền Trung ngày 20/10/26

Đắk LắkXSDLKQuảng NamXSQNM
G86652
G7477509
G6201980509193634304919972
G523270611
G42828358657850006353260788881193606243101811201278355860101543366079862
G378345737625243619397
G20400347649
G13266846610
ĐB370696658178

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
000, 0301, 09
11910, 11
22720
33236
44543, 49
550, 5752, 54
662, 66, 6860, 62
77772, 78
883, 8883
993, 9691, 97

Xổ số Miền Trung ngày 19/10/26

Phú YênXSPYHuếXSH
G84788
G7638653
G6151465024181597472487876
G533698687
G49346494037212307325408560115995341524346420116050659805730274888377913
G338480729056893917414
G28741652669
G16897924759
ĐB425268317475

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuPhú YênHuế
002, 0505, 06
114, 15, 1611, 13, 14
2–27
330, 37, 3839
44746, 48
55453, 59
660, 64, 68, 6969
77974, 75, 76
880, 8183, 87, 88
999–

Xổ số Miền Trung ngày 18/10/26

Khánh HòaXSKHKon TumXSKTHuếXSH
G8099397
G7249022923
G6681109762144124599191243140049058375
G5290229152133
G4142117618854423142543776070019351069314351847629300192023624847513196085677728812486989926619930111322136
G3749639664674628426364558275998
G2221134803226574
G1696375096848525
ĐB746834722826294495

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
002, 06, 09–00, 05
111, 13, 1915, 1913
22320, 22, 24, 26, 2823, 25, 26
334, 3730, 32, 3633, 36
444, 46, 4943, 45, 47–
55451–
660, 6360, 6869
776–74, 75, 77
888–81, 82
9–9393, 95, 97, 98

Xổ số Miền Trung ngày 17/10/26

Đà NẵngXSDNGĐắk NôngXSDNOQuảng NgãiXSQNG
G8606334
G7308203776
G6301067593390809351363519332860915316
G5244029118643
G4746898949013281836565711398066023495867931395586044020185168620809290103514566325984534395795402869816169
G3219270641462913976115407422729
G2150093092266862
G1625726150460175
ĐB755140377551193979

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
008, 0901, 03, 04–
110, 13, 1411, 13, 1914, 16
2272228, 29
3–3632, 34
440, 49–40, 43, 45
556, 5951–
660, 6663, 6862, 69
7727974, 75, 76, 79
881, 8980–
99093, 9591, 95, 98

Xổ số Miền Trung ngày 16/10/26

Gia LaiXSGLNinh ThuậnXSNT
G85590
G7120129
G6282858146363150656629624
G547879169
G48180415133758938829249879637153768249892035146281514396288841951220131
G346678688247798961907
G23008224493
G13566848431
ĐB403215171770

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuGia LaiNinh Thuận
00406, 07
114, 1512, 14, 15
220, 24, 2824, 29
33331
4––
555–
663, 6862, 69
778, 7970
882, 8784, 89
992, 9390, 92, 93, 96

Xổ số Miền Trung ngày 15/10/26

Bình ĐịnhXSBDIQuảng BìnhXSQBQuảng TrịXSQT
G8730317
G7643065478
G6169993002086558903719293918609384731
G5502948915180
G4420601708849129619929929821555801611148504024580999366581011582194993485087662800401790468747057788499740
G3690103936010808257607225136453
G2338090168652680
G1918235706671612
ĐB438678314660316331

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
000, 0903, 0805
11011, 1912, 17
223, 2924–
3–3431, 38
443–40
555–51, 53
660, 6160, 65, 6668
773, 787178
886, 8885, 86, 8980, 84, 86, 87
992, 98, 9991, 93, 99–

Xổ số Miền Trung ngày 14/10/26

Đà NẵngXSDNGKhánh HòaXSKH
G85443
G7835694
G6207411265636997660839286
G508803840
G47977432257321912418407903808600620971361831521207989910123294739549812
G324124738769114916863
G20041153665
G10542961326
ĐB214252077039

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
003, 09–
11110, 12
224, 26, 2926, 29
335, 3639
4–40, 43, 49
552, 54, 5752
66061, 63, 65
774, 7676, 79
880, 8483, 86
99194, 95

Xổ số Miền Trung ngày 13/10/26

Đắk LắkXSDLKQuảng NamXSQNM
G83901
G7190519
G6180714235330292932352087
G547705252
G46359746463612053693044102170035319386318471859695180922646399028914482
G302191247399473185378
G25614567927
G16427496716
ĐB888136555708

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
002, 03, 05, 0701, 08
1–16, 18, 19
22322, 27, 29
330, 36, 3931, 35, 39
445–
5–51, 52
663–
770, 7478
8–82, 85, 87, 89
990, 91, 93, 97–

Xổ số Miền Trung ngày 12/10/26

Phú YênXSPYHuếXSH
G81050
G7261543
G6646029349574865418362538
G557190466
G42390858278296864496127204688315964433040857837477408548972294350344588
G378377672073113730665
G28694956734
G15431290843
ĐB841328593056

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuPhú YênHuế
004, 07, 0803
110, 12, 19–
22829
331, 3434, 36, 37, 38
444, 4940, 43, 48
5–50, 54, 56
660, 6165, 66
774, 77, 7874
88683, 88
9––

Xổ số Miền Trung ngày 11/10/26

Khánh HòaXSKHKon TumXSKTHuếXSH
G8529121
G7262556483
G6005358668381828703694055555466478094
G5699357232119
G4207189535952716993457212333783756661166198997914137730730188691487391358016155081666629606013398360039604
G3120005910806124433102893078361
G2644728097977022
G1484052044143311
ĐB158572336941715223

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
000, 05, 080700, 04, 06, 08
116, 1810, 1311, 16, 19
22323, 2421, 22, 23
3––30, 39
44541, 4847
552, 53, 5955, 5654
662, 6661, 6961, 66
77279–
881, 8387, 8883
99391, 9794

Xổ số Miền Trung ngày 10/10/26

Đà NẵngXSDNGĐắk NôngXSDNOQuảng NgãiXSQNG
G8549770
G7266563274
G6368116420735218747110648273418417937
G5025058604928
G4071842049033585253251797180180934909876842716851192958113121908200741588311947683226179970156128336934701
G3364239228927062963582831611137
G2629176651490352
G1657748054652662
ĐB103614109977308363

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
0––01
114, 1711, 14, 15, 16, 1911, 12, 16
223, 2520, 2128
335–34, 37
44246, 4841
550, 545852
66660, 62, 63, 6861, 62, 63, 68, 69
771, 747770, 74
880, 81, 84, 85, 8981, 87–
99097–

Xổ số Miền Trung ngày 09/10/26

Gia LaiXSGLNinh ThuậnXSNT
G83787
G7235228
G6307511255652119260666789
G521413270
G46169759919679054781639063002508888942955548900578462277543440907201063
G310260530087221450292
G21054715680
G15093460244
ĐB163056417882

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuGia LaiNinh Thuận
005, 08–
116, 1914
22528
334, 35, 37–
441, 4744
550, 52, 5655
660, 6363, 66
77570, 72, 77
88980, 82, 84, 87, 89
99790, 92

Xổ số Miền Trung ngày 08/10/26

Bình ĐịnhXSBDIQuảng BìnhXSQBQuảng TrịXSQT
G8430152
G7014374280
G6144661543462358649638420988456310358
G5918890506590
G4205464144716573395843158805694234719013395014214878444676155384191127206370904363717021790561328556315235
G3953703417894700342220877995691
G2334673956684523
G1702714045965724
ĐB456140071915704417

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
0–00, 01–
11414, 15, 1917
2–20, 2223, 24
3–3331, 32, 35, 36
440, 43, 46, 4746–
55450, 55, 5952, 58
662, 6763, 6663
770, 71, 73, 7872, 7470, 79
884, 8886, 8780, 84
994–90, 91

Xổ số Miền Trung ngày 07/10/26

Đà NẵngXSDNGKhánh HòaXSKH
G81848
G7926328
G6175157669056574477418268
G582034158
G47965258903266591893849165387254317992613577753223633653817143741014531
G316357583333232383249
G27495433117
G16046307427
ĐB935707738705

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
003, 0705
11810, 13, 14, 17
225, 2623, 27, 28
333, 3831, 36
4–41, 44, 48, 49
551, 52, 54, 56, 57, 5953, 58
663, 65, 6668
77975
8––
9––

Xổ số Miền Trung ngày 06/10/26

Đắk LắkXSDLKQuảng NamXSQNM
G89884
G7698859
G6258878978059412541124099
G563151108
G48182610875863711170462623422391401390228492222786181425563764732938942
G360262135049470008248
G29130337128
G13569465082
ĐB438963846121

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
003, 0400, 08
113, 1512
223, 2621, 22, 25, 28, 29
339–
4–42, 48
55959
662, 6361
771, 7576
88882, 84
994, 97, 9899

Xổ số Miền Trung ngày 05/10/26

Phú YênXSPYHuếXSH
G87232
G7310709
G6228012562587730656315808
G501074366
G45351221300892124517325196725866581795101341169265535498871246213769034
G380504765817321756441
G24540282982
G17424488389
ĐB918260921241

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuPhú YênHuế
000, 02, 04, 0701, 06, 08, 09
110, 12, 1716, 17
2–24
3–31, 32, 34, 37
44441
55655
66066
772, 73–
880, 81, 86, 8782, 89
99698

Xổ số Miền Trung ngày 04/10/26

Khánh HòaXSKHKon TumXSKTHuếXSH
G8540662
G7108864985
G6233165079246357588073649620835545580
G5431779960874
G4070602203661951399250526085941477144367905275717819940059476343492438954426584473279162608983005928372515
G3220910649373740694254784799696
G2447916070551736
G1611301666229529
ĐB115641217053951235

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
007, 0800, 05, 06, 0700, 08
114, 17–15
2252526, 29
330, 31, 36–35, 36
441, 4640, 4947
551, 545354
66062, 6462
7–75, 76, 7974
8–81, 8980, 83, 85
991, 939691, 96

Xổ số Miền Trung ngày 03/10/26

Đà NẵngXSDNGĐắk NôngXSDNOQuảng NgãiXSQNG
G8177188
G7925449293
G6812224552107745626675755070312028675
G5036042445821
G4129649659113839007872555182833523096497752366776020467451055337929022733433848641653748770607601379852386
G3303953708254832029679022917835
G2514731718384865
G1502817459969869
ĐB180321206949834136

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
007, 090202, 03
117––
221, 22, 252721, 29
333, 393233, 35, 36, 37
4–44, 49–
551, 5555, 56–
660, 6466, 6760, 64, 65, 69
77371, 74, 7770, 75
881, 82, 878386, 88
991, 9592, 9993, 98

Xổ số Miền Trung ngày 02/10/26

Gia LaiXSGLNinh ThuậnXSNT
G81792
G7933252
G6603814092019668393863012
G569166477
G48848763299328906716829773545214386164339748346078286082210461601911048
G375706869116482740399
G21154461240
G14226795440
ĐB518348254403

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuGia LaiNinh Thuận
006, 0903
111, 16, 17, 1912, 19
22127
333, 3834, 39
444, 4840, 46, 48
5–52
661, 67, 68–
77377
88782, 83, 86
990, 9992, 99

Xổ số Miền Trung ngày 01/10/26

Bình ĐịnhXSBDIQuảng BìnhXSQBQuảng TrịXSQT
G8030505
G7958724481
G6849537654697078597710548111200879786
G5247086828143
G4910015307492097463068102251437891186066798255739406935521523255503968374386423751473406068624988482888279
G3672444673381960309123664358437
G2591125464216447
G1437029654642669
ĐB067632382536114471

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
001, 02, 03, 060505
112, 181212
22223, 2428
332, 33, 373634, 37
44440, 42, 46, 4843, 47
55850, 55–
66560, 6768, 69
770, 747171, 75, 79
8–82, 83, 8581, 86, 87
995, 97–98

Xổ số Miền Trung ngày 30/09/26

Đà NẵngXSDNGKhánh HòaXSKH
G87561
G7451238
G6020601400882716149227302
G513404923
G44260771881762746309983797037020255179900960759696770626351351202289882
G308889527522182114590
G26954281929
G19014667015
ĐB682963903468

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
002, 06, 0700, 02
1–15
2–21, 22, 23, 26, 29
3–35, 38
440, 42, 46–
551, 52–
66361, 67, 68
774, 7575
881, 82, 8982
997, 9990

Xổ số Miền Trung ngày 29/09/26

Đắk LắkXSDLKQuảng NamXSQNM
G86398
G7528956
G6912201870133979166384557
G578976470
G46170862252274073035529184270644184927500645480202806299543448168213282
G350137765891094800530
G25324514015
G12967268019
ĐB600990776132

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
007, 0800
1–15, 19
222, 2828
333, 3730, 32, 38
445, 4944, 48
552, 5556, 57
663, 64–
77270
884, 87, 8982
990, 9791, 98, 99

Xổ số Miền Trung ngày 28/09/26

Phú YênXSPYHuếXSH
G83981
G7155366
G6238192455291908201985606
G520747036
G48431116228917450426263115570341955631700725393195456556892868240148635
G384968947246514870997
G21975139200
G13196489371
ĐB197498233622

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuPhú YênHuế
0–00, 01, 06
111, 15–
224, 2822
334, 3935, 36, 39
44548
551, 55, 5654, 56
662, 64, 6866
77471
88181, 82, 86
991, 9897, 98

Xổ số Miền Trung ngày 27/09/26

Khánh HòaXSKHKon TumXSKTHuếXSH
G8888981
G7426695655
G6052202551992479777246628535991018103
G5705723114743
G4760910580172191943410737311504794850666918443043709708216601597125413909340222384630849039346261454856611
G3594623999771807496751039786002
G2048511275066445
G1893959913931869
ĐB239458595822794632

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
001, 0401, 0701, 02, 03, 08
1–11, 1211
222, 2622, 24, 2826
3–3932, 38, 39
4414340, 43, 45, 48
551, 55, 57, 585055, 59
6626969
77370, 75–
885, 8882, 8981
991, 92, 95, 9795, 9797

Xổ số Miền Trung ngày 26/09/26

Đà NẵngXSDNGĐắk NôngXSDNOQuảng NgãiXSQNG
G8767635
G7550109731
G6915716691226855653239427706712075570
G5104925155567
G4227907380944055373046428054357656480887299195095449728436066094111602894743089551806156577730185794042794
G3406207804689503437889169248175
G2746914797983000
G1903095958200717
ĐB517662965444424087

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
004, 0903, 0900, 07
1–11, 1517, 18
220, 2623, 27, 28–
3––31, 35
446, 48, 494440, 43
550, 55, 575655
662, 696661, 67
77672, 76, 7970, 75, 77
88082, 84, 8887
990, 919592, 94

Xổ số Miền Trung ngày 25/09/26

Gia LaiXSGLNinh ThuậnXSNT
G81395
G7217947
G6190120992205202946293509
G560158504
G45778949892593609060119151933888495017615046911335324917866776282592946
G351688714326007661855
G28195797389
G19028437378
ĐB905589783153

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuGia LaiNinh Thuận
001, 0504, 09
113, 15, 1715, 17
2–25, 29
332–
4–46, 47
550, 51, 5753, 55
660–
7–76, 77, 78
884, 88, 8989
992, 9991, 95

Xổ số Miền Trung ngày 24/09/26

Bình ĐịnhXSBDIQuảng BìnhXSQBQuảng TrịXSQT
G8979903
G7850026169
G6672406781108220030639989392545872116
G5716617767113
G4782633241758426718602561078320173611099454143476577905369766918387394637139238432536960522627310087743780
G3050586040005936809708311105456
G2145612092225740
G1330010670217227
ĐB273746562479662102

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
000, 01, 0800, 0202, 03
110, 17–11, 13, 16
220, 24, 2622, 2622, 25, 27
3–36, 3831, 39
44643, 4640, 43
550, 5853, 5756
660, 61, 63, 6663, 6669
77870, 76, 7977
8–8980, 87
99794, 99–

Hướng dẫn xem Sổ kết quả XSMT 30 ngày

Bảng kết quả được sắp theo từng giải và ngày quay. Hãy kiểm tra tiêu đề kỳ quay trước khi dò số; với miền Trung và miền Nam, cần đối chiếu thêm tên tỉnh vì nhiều đài có thể mở thưởng trong cùng ngày.

Tra cứu kỳ cũ

Dùng bộ chọn ngày hoặc lịch quay thưởng để chuyển đến kỳ cần xem. Khi dữ liệu đang cập nhật, nên tải lại sau ít phút và kiểm tra lại toàn bộ dãy số trước khi sử dụng.

Nguồn và phạm vi

Soi Cầu Mobi 247 trình bày dữ liệu nhằm hỗ trợ tra cứu. Trường hợp có khác biệt, kết quả do đơn vị xổ số công bố là căn cứ cuối cùng.