Sổ kết quả XSMN: 30 ngày dữ liệu

Đặt lại

30 ngày có dữ liệu · 94 kỳ đài (24/09/26 → 23/10/26).

Giải đặc biệt xuất hiện nhiều

Bộ sốSố lượt vềBộ sốSố lượt về
654 lần422 lần
704 lần142 lần
183 lần382 lần
133 lần642 lần
513 lần532 lần
843 lần722 lần
063 lần772 lần
273 lần562 lần
342 lần462 lần
172 lần022 lần

Đầu, đuôi và tổng giải đặc biệt

ĐầuĐuôiTổng
Đầu 0: 8 lầnĐuôi 0: 10 lầnTổng 0: 7 lần
Đầu 1: 13 lầnĐuôi 1: 8 lầnTổng 1: 12 lần
Đầu 2: 6 lầnĐuôi 2: 11 lầnTổng 2: 11 lần
Đầu 3: 7 lầnĐuôi 3: 10 lầnTổng 3: 5 lần
Đầu 4: 7 lầnĐuôi 4: 14 lầnTổng 4: 11 lần
Đầu 5: 12 lầnĐuôi 5: 7 lầnTổng 5: 5 lần
Đầu 6: 12 lầnĐuôi 6: 10 lầnTổng 6: 12 lần
Đầu 7: 14 lầnĐuôi 7: 10 lầnTổng 7: 11 lần
Đầu 8: 8 lầnĐuôi 8: 9 lầnTổng 8: 8 lần
Đầu 9: 7 lầnĐuôi 9: 5 lầnTổng 9: 12 lần

Lô tô xuất hiện nhiều

Bộ sốSố lượt vềBộ sốSố lượt về
1332 lần8622 lần
1730 lần1021 lần
9229 lần4421 lần
5527 lần5121 lần
8327 lần9621 lần
4225 lần0620 lần
5025 lần0119 lần
7724 lần0719 lần
8524 lần1119 lần
0523 lần1819 lần
2723 lần2419 lần
5923 lần4819 lần
7123 lần6019 lần
6622 lần6519 lần
8022 lần6919 lần

Đầu, đuôi và tổng lô tô

ĐầuĐuôiTổng
Đầu 0: 168 lầnĐuôi 0: 174 lầnTổng 0: 167 lần
Đầu 1: 183 lầnĐuôi 1: 174 lầnTổng 1: 181 lần
Đầu 2: 156 lầnĐuôi 2: 166 lầnTổng 2: 167 lần
Đầu 3: 146 lầnĐuôi 3: 179 lầnTổng 3: 144 lần
Đầu 4: 166 lầnĐuôi 4: 159 lầnTổng 4: 191 lần
Đầu 5: 175 lầnĐuôi 5: 178 lầnTổng 5: 174 lần
Đầu 6: 166 lầnĐuôi 6: 168 lầnTổng 6: 175 lần
Đầu 7: 170 lầnĐuôi 7: 176 lầnTổng 7: 147 lần
Đầu 8: 183 lầnĐuôi 8: 157 lầnTổng 8: 177 lần
Đầu 9: 179 lầnĐuôi 9: 161 lầnTổng 9: 169 lần

Kết quả XSMN trong cửa sổ đang xem

Xổ số Miền Nam ngày 23/10/26

Bình DươngXSBD - 10K43Trà VinhXSTV - 35TV43Vĩnh LongXSVL - 47VL43
G8551158
G7039544560
G6541345943708445122508598287159385468
G5278171342634
G4796674816260159550009781417136875718474355685758289734221155055600197994932715197111487962763116690183511
G3654382960861517149134655095996
G2153063615551649
G1287176464083056
ĐB370218177413138051

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBình DươngTrà VinhVĩnh Long
000, 06, 08–01
113, 14, 17, 1811, 13, 1711, 14, 19
2–28–
336, 38, 393432, 34, 38
4–40, 42, 43, 4449
555, 5950, 51, 5550, 51, 56, 58
662, 676060, 62, 68
7717971
88185–
9949896

Xổ số Miền Nam ngày 22/10/26

An GiangXSAG - AG-10K4Bình ThuậnXSBTH - 10K4Tây NinhXSTN - 10K4
G8451559
G7236048133
G6555987618815736618364458014863323319
G5897894858807
G4953855895597622159857623249179022874944571944224519225497103496275744080107547496485841700351749178679270
G3807247597600261183263765214960
G2501139797440234
G1504181040103697
ĐB456865454685058734

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuAn GiangBình ThuậnTây Ninh
0–01, 0300, 07
113, 15, 181519
222, 2426, 27–
332, 363632, 33, 34
44540, 44, 45, 4848, 49
555, 5951, 54, 5852, 58, 59
661, 6561, 6660
776, 78, 797470, 74
885, 878586
9––97

Xổ số Miền Nam ngày 21/10/26

Cần ThơXSCT - K3T10Đồng NaiXSDN - 10K3Sóc TrăngXSST - K3T10
G8968080
G7780978404
G6246974626945828621934213910322253835
G5811737885410
G4405339875874539199501409093417404226804531481584427636568060833167978327998070635550472238573392069139704
G3235255366080029858601665523251
G2957107044445994
G1321856651774007
ĐB934817041493281682

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuCần ThơĐồng NaiSóc Trăng
0––03, 04, 07
110, 1713, 16, 1710
222, 252925
333, 39–35, 38, 39
44542, 44, 45–
550, 58–51, 55
660, 62, 6960, 6563
7–78–
880, 8580, 81, 83, 86, 8880, 82
990, 969391, 94, 98

Xổ số Miền Nam ngày 20/10/26

Bạc LiêuXSBL - T10-K3Bến TreXSBTR - K42-T10Vũng TàuXSVT - 10C
G8903391
G7702272583
G6943404700332411137779526967264420557
G5253396649322
G4356873762563772824332537424299813459705057092346791148399579633239527708191171594882441937277079502556892
G3707276087279847939227742511244
G2806804332966573
G1432420767200144
ĐB565770213684319542

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBạc LiêuBến TreVũng Tàu
002–07
1–11–
225, 2722, 23, 26, 2922, 24, 25
332, 33, 343337
442, 454742, 44
5–5057, 59
6–64–
770, 72, 7472, 77, 7972, 73
880, 8783, 8483
990, 999291, 92

Xổ số Miền Nam ngày 19/10/26

Cà MauXSCM - 26-T10K3Đồng ThápXSDT - V42TP. HCMXSHCM - 10D2
G8517020
G7377163585
G6631073094406237598193054942854990311
G5563071954598
G4722179891992404386100314078219571669530701989004460699936892655663418767735340734866754437553006541060091
G3574454306683284818908284964610
G2063746425615175
G1384284412617912
ĐB519539813616091891

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuCà MauĐồng ThápTP. HCM
004, 06, 090700
110, 17, 1916, 1910, 11, 12
2282620, 28
330, 39–35, 37
440, 454649
55154, 56–
66663, 6667
774, 7770, 7573, 75
8–84, 87, 8985
9–90, 92, 95, 9991, 98, 99

Xổ số Miền Nam ngày 18/10/26

Đà LạtXSDL - ĐL10K3Kiên GiangXSKG - 10K3Tiền GiangXSTG - TGC10
G8404310
G7171782334
G6153665248335816513446305262792193783
G5456553508883
G4558884807707725481504689189980615850775573649612818209238799876211924179864432229828843147384340142588582
G3120599172220679334393548918042
G2159138672789058
G1524446320087589
ĐB761867316954425917

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà LạtKiên GiangTiền Giang
0–00, 05–
113–10, 17, 19
222, 24, 2521, 2722, 25, 27
335, 363934
440, 4441, 43, 44, 4942, 47
550, 5950, 54, 5558
665, 676564
771, 7779–
880, 85, 8881, 8282, 83, 88, 89
99192, 99–

Xổ số Miền Nam ngày 17/10/26

Bình PhướcXSBP - 10K3-N26Hậu GiangXSHG - K3T10Long AnXSLA - 10K3TP. HCMXSHCM - 10C7
G888996347
G7022484398262
G6217433040125485637105390224451500826663563500337
G50245968046110788
G467401399291877459401509864576273659768767962551583230797699491595897597211302016233877708391401003190982034507472729379289283367905785516148
G36912443523185476282685097455608027921331
G215669805945024799287
G125093625722780514485
ĐB057842235118622870590803

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBình PhướcHậu GiangLong AnTP. HCM
001, 04–01, 0503, 07
1–10, 1811, 13, 16, 19–
222, 23, 24, 25, 2925, 2620, 26–
3–––31, 35, 37
442, 454744, 4747, 48
55956, 595050, 55
662, 69–60, 6362
77472, 76, 797072, 79
886, 8880, 83, 8483, 8783, 85, 87, 88
99390, 94, 95, 9997, 9890, 92

Xổ số Miền Nam ngày 16/10/26

Bình DươngXSBD - 10K42Trà VinhXSTV - 35TV42Vĩnh LongXSVL - 47VL42
G8732634
G7639869090
G6447637728866080128106490660839130023
G5845860729722
G4836468904311694787480772870400908598387317278617300439047357065693754112367488317631996964230910861954921
G3136704071819785201160201898718
G2079111112444754
G1981046085623288
ĐB441166662340262014

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBình DươngTrà VinhVĩnh Long
000, 040108
111, 1810, 1613, 14, 18, 19
22824, 2621, 22, 23
3393031, 34
443, 46, 4840, 41–
558, 5956, 5754
6666964, 67
770, 72, 73, 7672, 73, 78–
8–8588
9949090, 91

Xổ số Miền Nam ngày 15/10/26

An GiangXSAG - AG-10K3Bình ThuậnXSBTH - 10K3Tây NinhXSTN - 10K3
G8644477
G7742741775
G6563095509992595205100622914824402642
G5433575935423
G4649053577978698640059007905360985712023776995026072476712584187027483941713600349023742768617266079778798
G3083843416331017744608601307895
G2636282013974151
G1153268427830501
ĐB120192785898636638

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuAn GiangBình ThuậnTây Ninh
00502, 0701
1–10, 1713
226, 282223, 26
330, 3537, 3934, 37, 38
44241, 4440, 42, 48
5505251
660, 63, 6460, 6768
771, 797875, 77
88484–
992, 9893, 95, 9895, 97, 98

Xổ số Miền Nam ngày 14/10/26

Cần ThơXSCT - K2T10Đồng NaiXSDN - 10K2Sóc TrăngXSST - K2T10
G8135681
G7745054384
G6782778668397253666684420693088567244
G5953124914250
G4341482768229955742443835561099570864200568642931884083884283021970645017961513434380491334313688833404448
G3593103424059367370804021949636
G2250909150665962
G1328955696381651
ĐB589130953606483213

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuCần ThơĐồng NaiSóc Trăng
0–05, 0604
110, 13–13, 19
22720–
330, 3136, 3830, 34, 36
440, 44, 45, 484243, 44, 48
55550, 54, 5650, 51, 56
66663, 67, 6861, 62, 68
7–––
882, 8680, 83, 8881, 84
990, 95, 97, 9991, 97–

Xổ số Miền Nam ngày 13/10/26

Bạc LiêuXSBL - T10-K2Bến TreXSBTR - K41-T10Vũng TàuXSVT - 10B
G8627859
G7679955628
G6890218050661037142334063906332118011
G5647873651992
G4775490079514301496349143247987898446707038034065128816437969340979147131975893783726677391136244499249857
G3322442458011455662078636458373
G2575827002132678
G1954070454126038
ĐB191384542064056006

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBạc LiêuBến TreVũng Tàu
001, 02, 05, 070706
1–1211
2–2124, 28
332, 3433, 3438
444, 4941–
5–5557, 59
661, 6263, 64, 65, 6963, 64, 66
778, 7970, 71, 7873, 75, 78
880, 82, 84, 87––
9959791, 92

Xổ số Miền Nam ngày 12/10/26

Cà MauXSCM - 26-T10K2Đồng ThápXSDT - V41TP. HCMXSHCM - 10C2
G8919291
G7327399029
G6686762518256628685772433845120172393
G5446581666811
G4681841785689984916664106874016595482352166643770516821468517052788931865873981341698650949916804058943031
G3510713077759841537450685581447
G2608859171381033
G1282509861414385
ĐB683310725063290770

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuCà MauĐồng ThápTP. HCM
0–––
110, 1613, 14, 17, 1811, 17
2272129
3–3331, 33, 34
44841, 43, 4547, 49
550, 51, 565151, 55
665, 66, 67, 6863, 66–
771, 7777, 7870, 73
884, 858680, 85, 86, 89
99192, 9991, 93

Xổ số Miền Nam ngày 11/10/26

Đà LạtXSDL - ĐL10K2Kiên GiangXSKG - 10K2Tiền GiangXSTG - TGB10
G8188005
G7265287181
G6220700148403328838524980948939459037
G5900313584999
G4070136371754473681732427099384503094259600479414419839997309326504060023160930770637870206286362321191460
G3111889340594973637663346851443
G2627382190458726
G1445211755477763
ĐB102253667748228460

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà LạtKiên GiangTiền Giang
003, 05, 07, 0900, 04, 0905, 06
113, 14, 17, 18–11
221–26
338–36, 37
4–41, 4843, 45
55350, 52, 54, 58–
6656660, 63, 68
770, 7373, 7977, 78
884, 8880, 87, 8881, 89
9–96, 9999

Xổ số Miền Nam ngày 10/10/26

Bình PhướcXSBP - 10K2-N26Hậu GiangXSHG - K2T10Long AnXSLA - 10K2TP. HCMXSHCM - 10B7
G888536996
G7624469244725
G6387742559736919232171075357158138198395239144285
G55727373799429354
G484377622261489372264683582942867569805960207741832362552360914080759500481738854772952173137948887135381426861705167028311000697657082176949
G35050161080656464434586717428025781189681
G223051734328200646458
G178662831050182081024
ĐB206606900389306427517827

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBình PhướcHậu GiangLong AnTP. HCM
001, 0605, 0902, 0600
1–1713, 14, 1711, 14, 16
224, 26, 27, 28–20, 2721, 24, 25, 27
33632, 3731–
4–45, 4642, 44, 4849
551, 55, 5850, 53, 555452, 54, 58
662, 64, 69696961, 65
77775, 7771–
880, 8880, 89–81, 83, 85
99392, 9695, 9896

Xổ số Miền Nam ngày 09/10/26

Bình DươngXSBD - 10K41Trà VinhXSTV - 35TV41Vĩnh LongXSVL - 47VL41
G8247028
G7357912816
G6063864412459486231927237445999586602
G5604218149201
G4623351024866809946074839886259562948782880227871914757103285704955616494894871096710830092969141127189850
G3452710416241606672231895249213
G2804381292629631
G1615925128764433
ĐB556557364953120550

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBình DươngTrà VinhVĩnh Long
007, 090601, 02, 08, 09
1–12, 1413, 14, 16
22423, 26, 27, 2828
335, 383731, 33
441, 42, 48––
557, 595350, 52, 58, 59
66262, 64–
77170, 7171
8–85, 87–
992, 94, 9891, 92, 9592, 94

Xổ số Miền Nam ngày 08/10/26

An GiangXSAG - AG-10K2Bình ThuậnXSBTH - 10K2Tây NinhXSTN - 10K2
G8370354
G7138739489
G6611821866073399550700902330844859749
G5557857679557
G4542966452071110633392953747309786107146113977608243122931917238837544245272082884199140417209595961868834
G3826264714286495216877451788638
G2758906233635606
G1561638610615569
ĐB924168088061999472

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuAn GiangBình ThuậnTây Ninh
00902, 03, 0606, 08
110, 181717, 18
220, 2624, 29–
337, 38, 3936, 3934, 38
4424249
5––54, 57, 59
663, 6861, 6769
773, 7870, 7772
88683, 8785, 88, 89
990, 969591

Xổ số Miền Nam ngày 07/10/26

Cần ThơXSCT - K1T10Đồng NaiXSDN - 10K1Sóc TrăngXSST - K1T10
G8967349
G7799905022
G6948605775362072128671147103607683280
G5816607679313
G4991777769591450841765265687005021246718687407053243050503842966757499989519944204068724939520646963741294
G3225646768581730147036691396817
G2240135414276240
G1071090311363901
ĐB011844105684308223

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuCần ThơĐồng NaiSóc Trăng
005, 0903, 05, 0701
1131313, 17, 19
22421, 2420, 22, 23
3–3036, 37, 39
44442, 4740, 49
550, 56––
662, 64, 666764, 68
776, 7773, 75–
885, 8684, 8680, 87
995, 96, 999994

Xổ số Miền Nam ngày 06/10/26

Bạc LiêuXSBL - T10-K1Bến TreXSBTR - K40-T10Vũng TàuXSVT - 10A
G8559386
G7296673555
G6649258503288001955114739376263957154
G5968296964694
G4941609944105561928268401576825170107340797092443516770842931918131007270058848410019267127742049312452583
G3673113631064408775131848285541
G2096709021731854
G1749079643832303
ĐB507180132459914112

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBạc LiêuBến TreVũng Tàu
00707, 0803, 04
110, 11, 1511, 13, 17, 1912
225, 26–24, 27
3–31, 38, 39–
441–41
550, 5551, 5954, 55, 58
660, 61–62
77072, 73–
880, 82, 88–82, 83, 86
992, 9692, 93, 9692, 94, 95

Xổ số Miền Nam ngày 05/10/26

Cà MauXSCM - 26-T10K1Đồng ThápXSDT - V40TP. HCMXSHCM - 10B2
G8791959
G7082782674
G6170939427583249958570033670965199382
G5106514902393
G4975200379819769768646333573120675184439056294003934915045158810120855044118390557597455336550277025303612
G3208654353315175564499909275676
G2026823752710842
G1004967368099882
ĐB030118555738750136

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuCà MauĐồng ThápTP. HCM
009–09
11812, 1912, 18, 19
2202727
333, 3533, 3836
4424942
5–50, 57, 5853, 55, 59
664, 65, 69––
7797574, 76
882, 8380, 8282
996, 9890, 93, 94, 9992, 93

Xổ số Miền Nam ngày 04/10/26

Đà LạtXSDL - ĐL10K1Kiên GiangXSKG - 10K1Tiền GiangXSTG - TGA10
G8713175
G7325169481
G6297703619980258218028238304632861401
G5319620700775
G4121653278925954947471409216120397336227561137558610343986553274422806026223061489588097385154160578779132
G3812184257357942260354156663764
G2673321556667524
G1446058200978227
ĐB239681062977668674

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà LạtKiên GiangTiền Giang
00502, 0901
118–16
220, 25–23, 24, 27
332, 3331, 35, 37, 38, 3932
4474246, 48
55453–
661, 6560, 61, 66, 6964, 66
771, 73, 7770, 75, 7774, 75
880, 81, 898280, 81, 85, 86, 87
992, 96––

Xổ số Miền Nam ngày 03/10/26

Bình PhướcXSBP - 10K1-N26Hậu GiangXSHG - K1T10Long AnXSLA - 10K1TP. HCMXSHCM - 10A7
G849414075
G7741888538357
G6754406066071999466817384544176014399202367633163
G57444188371818436
G435267183833773069543594203536183504971303532674520352460156917530990172180909422798719225752381553077489075903736499235847410949769377707633
G34515568161593883438004451244867982843422
G299953201216635321871
G160169286664334817459
ĐB740065383277018356660851

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBình PhướcHậu GiangLong AnTP. HCM
004, 06–01, 07, 0903
1–17–10
22020, 21, 262222, 23, 28
330303833, 36
441, 43, 44, 4941, 4640, 41, 4849
553, 55–51, 53, 56, 5751, 57, 58, 59
661, 65, 67, 6966, 69–63
771777171, 75, 76, 77
88380, 81, 83, 84, 8881, 86–
9–9490, 99–

Xổ số Miền Nam ngày 02/10/26

Bình DươngXSBD - 10K40Trà VinhXSTV - 35TV40Vĩnh LongXSVL - 47VL40
G8075740
G7143477496
G6424228869451482289600026375306093108
G5070543861802
G4174670285190548295199187650071049179434096971374085481257205990559803618666159904423849325250379091360453
G3180905749375794904695057614938
G2392838471831549
G1008795937877305
ĐB313004886827132697

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBình DươngTrà VinhVĩnh Long
004, 05, 0705, 0802, 05, 08, 09
117, 1912, 1813
2–22, 26, 2725
3–3637, 38
442, 43, 484040, 49
55155, 5753
66760, 6966
771, 76, 7971, 77, 7876
883, 8686–
990, 939490, 96, 97

Xổ số Miền Nam ngày 01/10/26

An GiangXSAG - AG-10K1Bình ThuậnXSBTH - 10K1Tây NinhXSTN - 10K1
G8690004
G7840861866
G6181230498786730742037496210268479663
G5007776499755
G4183469830044793378235735467415686237862477552591172076125785400775862145546756783069838266379913364870127
G3638054900706279802473130658213
G2708554876055031
G1573825749680777
ĐB016473247346348513

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuAn GiangBình ThuậnTây Ninh
000, 05, 0700, 03, 0702, 04, 06
112, 151713
22321, 2427
3––31
440, 46, 4946, 47, 4946, 47, 48
554, 555255
66960, 6163, 66
773, 7777, 7977, 78
882, 8685–
9939691, 98

Xổ số Miền Nam ngày 30/09/26

Cần ThơXSCT - K5T9Đồng NaiXSDN - 9K5Sóc TrăngXSST - K5T9
G8368751
G7587956344
G6297170272662198314298180979256050638
G5595278194713
G4296140658740447695450508605661533866011070505046339920641977487567922467466880936336400906892176966080706
G3577754922717078105839845138484
G2512716411429411
G1254324617733828
ĐB216556470822275034

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuCần ThơĐồng NaiSóc Trăng
0–05, 0605, 06
11410, 14, 1911, 13, 17
22722, 24, 2928
332, 363334, 38
445, 47–44
552, 565651
661, 62–60, 64, 66
771, 7577, 78–
886, 8780, 83, 8784
9––92, 93

Xổ số Miền Nam ngày 29/09/26

Bạc LiêuXSBL - T9-K5Bến TreXSBTR - K39-T9Vũng TàuXSVT - 09E
G8207514
G7927665405
G6180344976892872538972585402731427899
G5741792931066
G4743118877514160524581069635055439154905806693063061522898990542136139504232961594819408565031030725064199
G3707656577514309371251628821673
G2069567579267850
G1571086169214992
ĐB150902383665333771

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBạc LiêuBến TreVũng Tàu
002, 03, 0806, 0903, 05
111, 15, 171314
220, 2725, 2827
3––32
4––42
555, 56, 585850, 59
660, 656565, 66
7757571, 73
8–8588
992, 96, 9790, 92, 93, 95, 9792, 94, 99

Xổ số Miền Nam ngày 28/09/26

Cà MauXSCM - 26-T09K4Đồng ThápXSDT - V39TP. HCMXSHCM - 9E2
G8412721
G7276018285
G6419430092896363611224283716166552155
G5123795443811
G4282202579643045518720280230614075661864054016349526968049404149179998374569898785881325531172975988876986
G3910313626702626331344951321219
G2792484806310072
G1427040063357769
ĐB281551048795760372

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuCà MauĐồng ThápTP. HCM
002, 04, 0904–
11416, 17, 1811, 13, 19
22022, 26, 2721
331, 3733, 34, 3631
441, 45, 4840, 44–
5515255
666, 676361, 69
772, 76–72, 78
8–80, 8385, 86, 88
994, 969597

Xổ số Miền Nam ngày 27/09/26

Đà LạtXSDL - ĐL9K4Kiên GiangXSKG - 9K4Tiền GiangXSTG - TGD9
G8957643
G7948142189
G6353162658259429358791733147432289901
G5530699180218
G4096871673180111801838693996452963298720224192290453059612731264008974047008704439728611585710792075550315
G3707712682904495614813181565401
G2423334029070796
G1092419868026392
ĐB450102713078240624

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà LạtKiên GiangTiền Giang
002, 0600, 0201, 08
1111815, 18
229–24, 28
331, 33, 3931, 33–
441, 4840, 42, 4543
552, 59–55
665––
77176, 78, 7974, 79
883, 8780, 8185, 86, 89
99590, 92, 93, 95, 9692, 96

Xổ số Miền Nam ngày 26/09/26

Bình PhướcXSBP - 9K4-N26Hậu GiangXSHG - K4T9Long AnXSLA - 9K4TP. HCMXSHCM - 9D7
G817831376
G7407772920628
G6873067272552834929592584701073272694855183971573
G58168205581519315
G425312075525541646121510843085538602629608532038501825682444353108894836711044204969216966563517910374322839659656015866271396306939411381582
G33810531112639834999596393900376807198546
G272783861500659248593
G132981954115643629156
ĐB745514957565985879584475

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBình PhướcHậu GiangLong AnTP. HCM
002, 05, 0701, 080401
112, 14, 16, 171110, 13, 1713, 15
221, 272020, 21, 27, 2828
330–36, 37–
4–43, 49–46
552, 5550, 55, 595151, 56, 59
66860, 65, 686562
7–727971, 73, 75, 76
881, 83, 8483, 84–82
9–9592, 93, 9493, 96, 97

Xổ số Miền Nam ngày 25/09/26

Bình DươngXSBD - 09K39Trà VinhXSTV - 35TV39Vĩnh LongXSVL - 47VL39
G8434342
G7347699917
G6650970007699108980871366459125612616
G5930352311048
G4295210932286169636783602435156146580596195735703442645245816492081444016709947903697249885430835745977406
G3810508938579301330936089608186
G2969020432073017
G1732433170388689
ĐB475052107064017299

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBình DươngTrà VinhVĩnh Long
000, 02, 03, 0901, 03, 0806, 09
1–1616, 17
221, 22, 2420–
3–31, 35–
443, 4740, 43, 4442, 48
550, 52, 56, 585259
66961, 64, 6661
778–72
88587, 8983, 85, 86, 89
99993, 9990, 91, 96, 99

Xổ số Miền Nam ngày 24/09/26

An GiangXSAG - AG-9K4Bình ThuậnXSBTH - 9K4Tây NinhXSTN - 9K4
G8879569
G7610744475
G6654573050843746490067600192855753686
G5748258924033
G4773247439227983785856872351254962508362646191157291815966600140970056490848393912404569540581351648694018
G3334428672168763483984380560358
G2004740487167343
G1766591817356573
ĐB401901377346136970

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuAn GiangBình ThuậnTây Ninh
001, 0500, 0605
110–18
221, 23, 2426, 2928
3––33, 35
442, 43, 4544, 4640, 43, 45, 48
550, 54, 595958
6–63, 6469
77471, 7370, 73, 75
882, 83, 85, 87–86
99291, 92, 95, 97, 9891

Hướng dẫn xem Sổ kết quả XSMN 30 ngày

Bảng kết quả được sắp theo từng giải và ngày quay. Hãy kiểm tra tiêu đề kỳ quay trước khi dò số; với miền Trung và miền Nam, cần đối chiếu thêm tên tỉnh vì nhiều đài có thể mở thưởng trong cùng ngày.

Tra cứu kỳ cũ

Dùng bộ chọn ngày hoặc lịch quay thưởng để chuyển đến kỳ cần xem. Khi dữ liệu đang cập nhật, nên tải lại sau ít phút và kiểm tra lại toàn bộ dãy số trước khi sử dụng.

Nguồn và phạm vi

Soi Cầu Mobi 247 trình bày dữ liệu nhằm hỗ trợ tra cứu. Trường hợp có khác biệt, kết quả do đơn vị xổ số công bố là căn cứ cuối cùng.