Miền Bắc:
có 23 kỳ trong phạm vi tra cứu.
Từ 01/10/26 đến 23/10/26.
Dữ liệu được nhập/cập nhật lúc 18:58 23/10/2026; không phải thời điểm phát hành nhận định.
Đối chiếu giải đặc biệt tháng 10 qua các năm
Chỉ dùng bản ghi thật của đài đang chọn. Dấu “—” là chưa có dữ liệu (kể cả ngày đài không quay); “Không có ngày” phân biệt ngày không tồn tại trong lịch. Không tự bổ sung số cho năm thiếu lịch sử.
Ngày
2026
1
4020808
2
2448383
3
7796161
4
8295151
5
1965454
6
1255454
7
5648888
8
4333939
9
2063535
10
8215353
11
0736363
12
3828787
13
5361818
14
2825959
15
6206666
16
6375656
17
6453838
18
8464242
19
5539090
20
8680909
21
9416363
22
2581414
23
9706767
24
—
25
Chưa tới ngày
26
Chưa tới ngày
27
Chưa tới ngày
28
Chưa tới ngày
29
Chưa tới ngày
30
Chưa tới ngày
31
Chưa tới ngày
Kỳ có dữ liệu
23
Phân bố đầu, đuôi và tổng trong các năm đang chọn
Chữ số
Số kỳ đầu
Số kỳ đuôi
Số kỳ tổng
0
2
1
0
1
2
2
3
2
0
1
2
3
3
4
1
4
1
3
1
5
6
1
2
6
5
2
3
7
0
2
1
8
3
4
3
9
1
3
7
Cách đọc bảng Thống kê ĐB theo tháng XSMB
Công cụ tổng hợp các kỳ quay đã có của Miền Bắc theo đúng tiêu chí ghi trên bảng. Người đọc nên kiểm tra khoảng thời gian, đơn vị đếm và miền đang chọn trước khi so sánh các con số.
Ý nghĩa dữ liệu
Tần suất cao hoặc thời gian chưa xuất hiện dài chỉ mô tả lịch sử, không làm thay đổi xác suất của kỳ quay sau. Có thể mở kết quả theo ngày để kiểm chứng từng kỳ và dùng nhóm thống kê để chuyển sang phép đối chiếu khác.
Lưu ý
Không nên rút kết luận từ một mẫu quá ngắn. Dữ liệu thống kê chỉ có giá trị tham khảo và không phải lời khuyên tài chính.