Sổ kết quả XSMT: 30 ngày dữ liệu

Đặt lại

30 ngày có dữ liệu · 72 kỳ đài (25/08/26 → 23/09/26).

Giải đặc biệt xuất hiện nhiều

Bộ sốSố lượt vềBộ sốSố lượt về
064 lần392 lần
643 lần852 lần
543 lần012 lần
283 lần652 lần
043 lần142 lần
633 lần302 lần
863 lần212 lần
953 lần092 lần
692 lần531 lần
132 lần701 lần

Đầu, đuôi và tổng giải đặc biệt

ĐầuĐuôiTổng
Đầu 0: 13 lầnĐuôi 0: 9 lầnTổng 0: 8 lần
Đầu 1: 8 lầnĐuôi 1: 5 lầnTổng 1: 6 lần
Đầu 2: 5 lầnĐuôi 2: 1 lầnTổng 2: 4 lần
Đầu 3: 7 lầnĐuôi 3: 6 lầnTổng 3: 10 lần
Đầu 4: 4 lầnĐuôi 4: 14 lầnTổng 4: 11 lần
Đầu 5: 7 lầnĐuôi 5: 9 lầnTổng 5: 8 lần
Đầu 6: 11 lầnĐuôi 6: 10 lầnTổng 6: 6 lần
Đầu 7: 4 lầnĐuôi 7: 1 lầnTổng 7: 3 lần
Đầu 8: 6 lầnĐuôi 8: 8 lầnTổng 8: 6 lần
Đầu 9: 7 lầnĐuôi 9: 9 lầnTổng 9: 10 lần

Lô tô xuất hiện nhiều

Bộ sốSố lượt vềBộ sốSố lượt về
8622 lần5517 lần
8120 lần9517 lần
9420 lần9917 lần
0219 lần0616 lần
7519 lần1216 lần
7819 lần3916 lần
0018 lần4316 lần
1618 lần6916 lần
6318 lần9316 lần
6818 lần9616 lần
2017 lần0715 lần
2817 lần2515 lần
3517 lần3015 lần
3617 lần4515 lần
5417 lần5715 lần

Đầu, đuôi và tổng lô tô

ĐầuĐuôiTổng
Đầu 0: 143 lầnĐuôi 0: 128 lầnTổng 0: 130 lần
Đầu 1: 133 lầnĐuôi 1: 127 lầnTổng 1: 122 lần
Đầu 2: 112 lầnĐuôi 2: 108 lầnTổng 2: 141 lần
Đầu 3: 129 lầnĐuôi 3: 133 lầnTổng 3: 133 lần
Đầu 4: 127 lầnĐuôi 4: 128 lầnTổng 4: 141 lần
Đầu 5: 124 lầnĐuôi 5: 143 lầnTổng 5: 125 lần
Đầu 6: 122 lầnĐuôi 6: 143 lầnTổng 6: 100 lần
Đầu 7: 140 lầnĐuôi 7: 121 lầnTổng 7: 126 lần
Đầu 8: 117 lầnĐuôi 8: 133 lầnTổng 8: 129 lần
Đầu 9: 149 lầnĐuôi 9: 132 lầnTổng 9: 149 lần

Kết quả XSMT trong cửa sổ đang xem

Xổ số Miền Trung ngày 23/09/26

Đà NẵngXSDNGKhánh HòaXSKH
G85835
G7587376
G6462546069673807032410194
G577254135
G49325719528289314475903443783864303890825809827887579043959862193128413
G323603122030175664635
G23539061216
G15092010518
ĐB756753001370

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
003, 06–
1–13, 16, 18
220, 25, 2825
331, 3831, 35
44341, 43
553, 57, 58, 5956
6––
77370, 75, 76
886, 8782, 86
99094

Xổ số Miền Trung ngày 22/09/26

Đắk LắkXSDLKQuảng NamXSQNM
G80914
G7008736
G6121642385555993091302767
G595217345
G43516304139804538445091083492430464688296489100737570286029299668993455
G358849585271766353773
G24542584127
G16860710641
ĐB256155729996

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
007, 08, 09–
11610, 14
221, 25, 2727, 29
338, 3930, 36
443, 46, 4941, 45
550, 53, 5555
66363, 67
7–73, 75
88386, 89
9–96

Xổ số Miền Trung ngày 21/09/26

Phú YênXSPYHuếXSH
G89290
G7334816
G6857064205510961310094055
G514369224
G49912348855823969284146121702467097931454613927928824175149972847650841
G341132958160357585066
G22798185843
G11242394413
ĐB291869626790

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuPhú YênHuế
0–09
110, 1613, 16
220, 21, 2324
332, 34, 36–
441, 4641, 43
55554, 55
66966
770, 7975, 76
88188
992, 9690, 92, 97

Xổ số Miền Trung ngày 20/09/26

Khánh HòaXSKHKon TumXSKTHuếXSH
G8023805
G7578120592
G6814088410988197906372031193302694372
G5630469178969
G4880487912882867593233403905818728810011966820317224866859080405396521001692750007990841138930564575164615
G3015566504333849590780814235339
G2664514701240371
G1886127235112242
ĐB921848595460172613

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
002, 04–00, 05, 08
112, 1810, 12, 17, 1913, 15
223, 2820, 22–
33931, 37, 38, 3933, 38, 39
440, 41, 43, 484942
551, 565151, 56
66760, 6869
77878, 7971, 72
881, 8880–
9––92

Xổ số Miền Trung ngày 19/09/26

Đà NẵngXSDNGĐắk NôngXSDNOQuảng NgãiXSQNG
G8593111
G7748561236
G6044502652238065044446562780691982937
G5201172127526
G4710642654769240722874919591773974060950688877319125952811259680008839187355380522887481274301860460596792
G3900638730690094279832050473701
G2992612637751019
G1763190421886113
ĐB159464020239159585

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
00600, 0601, 04, 05, 06
111, 1912, 1811, 13, 19
2–2826
33831, 3936, 37
440, 45, 47, 4844–
55950, 5952, 55
661, 63, 64, 6561, 62–
7737774
8878385, 86
99591, 9492, 98

Xổ số Miền Trung ngày 18/09/26

Gia LaiXSGLNinh ThuậnXSNT
G86894
G7840621
G6227803332231700340636769
G576482571
G47894939826029353688027691440752511554013694712359479868337003838981934
G354625773435897412645
G29783448808
G13328548955
ĐB049669142554

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuGia LaiNinh Thuận
0–00, 03, 08
11513
225, 2621
331, 33, 34, 3534
440, 43, 48, 4945
5–54, 55
668, 6963, 68, 69
775, 7871, 74
880, 8589
99194

Xổ số Miền Trung ngày 17/09/26

Bình ĐịnhXSBDIQuảng BìnhXSQBQuảng TrịXSQT
G8724868
G7234940986
G6690882074855031695546630600305543130
G5635954864904
G4220062585401644235711609407004749092907915555282266422822374691957292307549051803799657781966074459813326
G3575790387590480249483529448374
G2868935638603156
G1032194104885307
ĐB100501343365187794

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
001, 04, 06, 07, 08, 09–03, 04, 07
11916–
2–23, 26, 2826
3343030
44440, 4849
554, 55, 5954, 5554, 56
6–6568
771, 72, 75, 7974, 7974
8–80, 8680, 81, 86
993, 949594, 96, 98

Xổ số Miền Trung ngày 16/09/26

Đà NẵngXSDNGKhánh HòaXSKH
G82365
G7247496
G6681777110991665722450105
G510524260
G48449361110388180849112786997942494764458412752319914446075532064418189
G329235573879069762884
G20491076617
G19006901025
ĐB173506672316

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00605
110, 11, 17, 1816, 17
22325
335–
44744, 45, 46
55253, 57, 58
66960, 65
7–75
886, 8784, 89
991, 93, 9496, 97, 99

Xổ số Miền Trung ngày 15/09/26

Đắk LắkXSDLKQuảng NamXSQNM
G83629
G7463945
G6458155119577297927931599
G567578053
G47172803353147600671107421262933596600907030940520975625065948616795571
G394801891432849028487
G24639383060
G13222085630
ĐB528841309428

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
00107, 09
111–
220, 21, 2825, 28, 29
33630
441, 4345
553, 5753
660, 63, 6660, 67
77771, 79
88187
99390, 93, 94, 99

Xổ số Miền Trung ngày 14/09/26

Phú YênXSPYHuếXSH
G80631
G7597888
G6708634140252995714549851
G594498220
G44196854745633284923328212146111443038181316568526798201199513954501871
G386446493926918844700
G28650739864
G10950060125
ĐB315501542650

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuPhú YênHuế
000, 01, 06, 0700, 01
111, 12, 14–
22820, 25
330, 3331
445, 46, 4945
55250, 51, 54, 56, 57
66864, 67
7–71
88681, 88
992, 97–

Xổ số Miền Trung ngày 13/09/26

Khánh HòaXSKHKon TumXSKTHuếXSH
G8475065
G7492711981
G6236343397619458386013906966401781792
G5381256267086
G4033827329037293275907169644096194952870927439975696792506186613175049338219196930454585923260167896349324
G3520745416749781452415363727771
G2388022775452536
G1520311083486378
ĐB601414609878236430

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
00201, 06, 09–
112, 14, 1911, 1716, 19
2–25, 2623, 24
331, 3934, 3930, 36, 37
4474145
5–50, 54–
663, 676963, 64, 65
7747871, 78
88281, 83, 8681, 86
990, 92, 93, 95, 969392, 93

Xổ số Miền Trung ngày 12/09/26

Đà NẵngXSDNGĐắk NôngXSDNOQuảng NgãiXSQNG
G8282067
G7729320835
G6965984205845140376816976922499679311
G5263651754830
G4546798416808550266858992554889529825475250681228837189908360611993072739613087049013074473884517805906509
G3098204492262181214366188449963
G2383000844442205
G1393187668470058
ĐB968058036304777730

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
00003, 0404, 05, 09
118–11, 13
220, 22, 25, 28, 2920, 2724
3363630, 35
44544–
550, 58, 595251, 58, 59
6686063, 67
77975, 7673
882, 85, 8981, 83, 8484
9–99–

Xổ số Miền Trung ngày 11/09/26

Gia LaiXSGLNinh ThuậnXSNT
G82010
G7971311
G6443184298500695657862818
G508405668
G45566900396727011270270575867308483425775620146340769783010989605542551
G384423640548696319040
G23060863607
G10771591088
ĐB824706308363

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuGia LaiNinh Thuận
000, 01, 02, 06, 0807
11510, 11, 14, 18
220, 23, 29–
330, 31, 34–
44040
55451, 55, 56
66963, 68
771, 7575
8–83, 86, 88
99698

Xổ số Miền Trung ngày 10/09/26

Bình ĐịnhXSBDIQuảng BìnhXSQBQuảng TrịXSQT
G8776288
G7002129602
G6568100025700952583436730204478727735
G5624285447641
G4509571250499885355129249051383613582112837507864642495090099570470875984383042700171738075326196559814368
G3384453934983967139404780019695
G2520015277469918
G1704322367034428
ĐB132406197163428380

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
000, 01, 02, 04, 060700, 02
112–17, 18, 19
2–25, 28, 2928
3323035
442, 45, 4940, 43, 44, 4741, 44
557, 5850, 59–
6–62, 63, 64, 6768
77770, 7470, 72, 75
881, 83, 85–80, 83, 88
9909995, 98

Xổ số Miền Trung ngày 09/09/26

Đà NẵngXSDNGKhánh HòaXSKH
G83799
G7891027
G6621597896150727062937102
G565996754
G45168715563832081497398218795949174670311947901526263230230536015508447
G325901157573091392876
G23429465842
G13771920955
ĐB312908366939

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
001, 0802
115, 18, 1911, 13
2–27
33730, 39
44642, 47
550, 5753, 54, 55
66362
77370, 76
887, 89–
991, 94, 9990, 93, 99

Xổ số Miền Trung ngày 08/09/26

Đắk LắkXSDLKQuảng NamXSQNM
G80631
G7981739
G6330406560585046602957279
G578825181
G48283270192656327722714627363346998566602119842283552620151754373595312
G351417517991639420158
G24396339003
G15135387871
ĐB596463820904

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
004, 0602, 03, 04
11712
22720
332, 3431, 35, 39
4––
553, 5658
66366
7–71, 75, 79
881, 82, 8581, 84
992, 9994, 95

Xổ số Miền Trung ngày 07/09/26

Phú YênXSPYHuếXSH
G85978
G7760441
G6931408391468707456943670
G590371177
G47169792316842741193231290299793753970719376990662797435208654006907945
G388328147878572642092
G27116921273
G15399822776
ĐB126254568354

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuPhú YênHuế
0––
114, 1619
22826, 27
332, 37, 3935
4–41, 45
554, 5954
660, 68, 6965, 69
774, 7970, 73, 74, 76, 77, 78
887–
990, 97, 9892, 94, 99

Xổ số Miền Trung ngày 06/09/26

Khánh HòaXSKHKon TumXSKTHuếXSH
G8867847
G7397957543
G6545770682080412755833343632782994305
G5499449622592
G4154824736543505258492162139173277138772812492892950143336187995606974926392646001112318893413989146826996
G3578497388662755841912996854234
G2991746329522668
G1225078940285203
ĐB620936916386717317

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
005, 070200, 03, 05
113–17
22127, 2823, 27
3363334
44943, 4943, 47
55755, 57–
665, 6860, 6268
773, 7478–
880, 82, 8683, 86, 87–
994, 9791, 92, 9592, 93, 96, 98, 99

Xổ số Miền Trung ngày 05/09/26

Đà NẵngXSDNGĐắk NôngXSDNOQuảng NgãiXSQNG
G8580274
G7002102991
G6537399442758443652441093459424984393
G5797435092176
G4069081938594578479554698944297977942413639524118924811134196351971682463397483936606906916459056047955304
G3127619091284595613355487896471
G2514800553887433
G1146027128894983
ĐB233795754721717904

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
002, 0802, 0904, 05
1121116
2–21, 24–
3–35, 36, 3833
44444–
555, 58––
661–69
773, 74, 78–71, 74, 76, 78, 79
880, 85, 898883
994, 95, 9792, 93, 95, 96, 9791, 93, 94, 97, 98

Xổ số Miền Trung ngày 04/09/26

Gia LaiXSGLNinh ThuậnXSNT
G82818
G7466906
G6532240214854052937914098
G538460844
G40822701299403039325697570735030117895916362717977222395636006756872283
G390264325865006956815
G26478678376
G16397730764
ĐB466786330744

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuGia LaiNinh Thuận
00300, 06
1–15, 16, 18
221, 22, 27, 2829
3––
44644
554, 56–
664, 6664, 68, 69
770, 77, 7871, 72, 76
88683
99991, 95, 98

Xổ số Miền Trung ngày 03/09/26

Bình ĐịnhXSBDIQuảng BìnhXSQBQuảng TrịXSQT
G8185901
G7275372436
G6581674146273524990919102360081110069
G5556865078915
G4086367945795340634565094317619460729288999113850026861721597846170765345447653207563479598883367923555638
G3655418624419302435512740786734
G2939770458239805
G1403452332041926
ĐB002328073799307385

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
0–02, 0700, 01, 05, 07
114, 16, 18, 1913, 1711, 15
2282020, 26
336–34, 35, 36, 38
440, 41, 43, 44, 454947
556, 5751, 53, 59–
668–69
772, 73, 75, 7772–
8–82, 8985
9–91, 97, 9998

Xổ số Miền Trung ngày 02/09/26

Đà NẵngXSDNGKhánh HòaXSKH
G88659
G7980635
G6657718810816612106781556
G513373233
G47787829949763466056108741981464023933947745564802809860737917443758047
G380045532737113815100
G21629716281
G15589166571
ĐB108538026849

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0–00
116–
2–21, 28
337, 38, 3933, 35, 37, 38
441, 45, 46, 4947, 49
5–56, 59
66160
773, 77, 7871, 78
880, 81, 8681
991, 9791

Xổ số Miền Trung ngày 01/09/26

Đắk LắkXSDLKQuảng NamXSQNM
G82576
G7003043
G6928683169225082285076850
G540223084
G48231528543469274317540814909296197584890619434144424716370356953618501
G383261574093241070431
G21103450317
G16329624575
ĐB903809065306

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
003, 0901, 06, 07
114, 15, 1610, 16, 17
222, 25, 27, 2922
33431, 35, 36
44343, 44
5–50
661–
77575, 76
88684
99690

Xổ số Miền Trung ngày 31/08/26

Phú YênXSPYHuếXSH
G89096
G7062507
G6627248530247279579310655
G592670606
G48578993792514503771907609927096286928539329788345936360499283438131694
G322837384816917883885
G25081133140
G18150569172
ĐB342609616814

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuPhú YênHuế
005, 0906, 07
111, 1914
2–28
33731, 39
44740
550, 5355, 59
662, 67, 6960
77272, 78
881, 8981, 85
990, 9294, 95, 96

Xổ số Miền Trung ngày 30/08/26

Khánh HòaXSKHKon TumXSKTHuếXSH
G8240839
G7063086273
G6606779787218856125571297346347021616
G5521673208944
G4418790995985223060178435458584811795955569936304897073851064081555517308593506104502539220181142686705263
G3254919300233200209958715355572
G2360800864961970
G1648321887254248
ĐB574100867313036995

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
000, 0200, 0802
116, 17, 181310, 14, 16
223, 242020, 25
33236, 3839
4–4944, 48
554, 5955, 5753
663, 6761, 6463, 67
778, 7972, 7370, 72, 73
880, 8486, 89–
99195, 9793, 95

Xổ số Miền Trung ngày 29/08/26

Đà NẵngXSDNGĐắk NôngXSDNOQuảng NgãiXSQNG
G8143435
G7213046462
G6859829017846433202617575484775857600
G5039432485996
G4800961672274822205992413265454073620596939052614787411855362133760572053012896081325690944235529284268756
G3297409885374864790434788197957
G2447668609533785
G1431176050531212
ĐB718134755695813621

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
0010500, 08
113, 14, 171812
2222021
332, 3432, 3435
440, 4643, 46, 4842, 44, 47
553, 545252, 56, 57
662, 6661, 62, 64, 6962
7–75, 76, 78–
8––81, 85
994, 96, 98, 999596

Xổ số Miền Trung ngày 28/08/26

Gia LaiXSGLNinh ThuậnXSNT
G86872
G7699862
G6815499672479656416329206
G570380478
G43315276541863880976296615054772468530941892673510129466610750610881979
G363784171813658562072
G28850309939
G13537661653
ĐB922664218112

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuGia LaiNinh Thuận
00301, 06, 08
11512
2––
33832, 39
44141
552, 5453
662, 64, 67, 6862, 64, 66, 67
776, 77, 7972, 75, 78, 79
881, 84, 85, 8885
999–

Xổ số Miền Trung ngày 27/08/26

Bình ĐịnhXSBDIQuảng BìnhXSQBQuảng TrịXSQT
G8144346
G7313694995
G6769372015509197677830209665761053424
G5982987563874
G4703934406560457313695333408435672465551221208480108725347446056541306826699247547223862998515396827639510
G3583459174841530083242045752495
G2533599370366725
G1551071145163740
ĐB360164217665527979

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
001, 07, 0903, 08, 0905
113, 1410, 1210
2292424, 25
334, 353038, 39
445, 46, 4843, 4640, 46
557, 5951, 53, 54, 5654, 57
664, 65, 6965, 68–
7–7674, 76, 79
8–83–
9939495, 98, 99

Xổ số Miền Trung ngày 26/08/26

Đà NẵngXSDNGKhánh HòaXSKH
G83577
G7966621
G6229921484112177039804697
G522236850
G48431684826100112613197482178234616793780659634709841865840409157821538
G359981812124750248310
G25027214473
G11420456061
ĐB974228580986

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00402
111, 12, 1610
223, 26, 2821
331, 3538
44840
5–50
666, 6761, 63, 65
77270, 73, 77, 78
881, 8280, 86
99997, 98

Xổ số Miền Trung ngày 25/08/26

Đắk LắkXSDLKQuảng NamXSQNM
G87017
G7696213
G6221591739700233887534261
G558712387
G40683382677057152876848618872405918877636641360934047341054167275788412
G339619870305299792999
G22990045777
G16209690945
ĐB601875028910

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
000–
115, 18, 1910, 12, 13, 16, 17
2––
330, 3336, 38
44040, 41, 45
5–53, 57
66861
770, 71, 73, 75, 7777
88887
99697, 99

Hướng dẫn xem Sổ kết quả XSMT 30 ngày

Bảng kết quả được sắp theo từng giải và ngày quay. Hãy kiểm tra tiêu đề kỳ quay trước khi dò số; với miền Trung và miền Nam, cần đối chiếu thêm tên tỉnh vì nhiều đài có thể mở thưởng trong cùng ngày.

Tra cứu kỳ cũ

Dùng bộ chọn ngày hoặc lịch quay thưởng để chuyển đến kỳ cần xem. Khi dữ liệu đang cập nhật, nên tải lại sau ít phút và kiểm tra lại toàn bộ dãy số trước khi sử dụng.

Nguồn và phạm vi

Soi Cầu Mobi 247 trình bày dữ liệu nhằm hỗ trợ tra cứu. Trường hợp có khác biệt, kết quả do đơn vị xổ số công bố là căn cứ cuối cùng.