Sổ kết quả XSMT: 30 ngày dữ liệu

Đặt lại

30 ngày có dữ liệu · 74 kỳ đài (28/03/26 → 26/04/26).

Giải đặc biệt xuất hiện nhiều

Bộ sốSố lượt vềBộ sốSố lượt về
005 lần542 lần
384 lần402 lần
183 lần932 lần
203 lần392 lần
973 lần532 lần
042 lần552 lần
812 lần682 lần
572 lần012 lần
732 lần661 lần
982 lần021 lần

Đầu, đuôi và tổng giải đặc biệt

ĐầuĐuôiTổng
Đầu 0: 12 lầnĐuôi 0: 13 lầnTổng 0: 11 lần
Đầu 1: 6 lầnĐuôi 1: 6 lầnTổng 1: 10 lần
Đầu 2: 6 lầnĐuôi 2: 1 lầnTổng 2: 12 lần
Đầu 3: 10 lầnĐuôi 3: 7 lầnTổng 3: 4 lần
Đầu 4: 4 lầnĐuôi 4: 8 lầnTổng 4: 11 lần
Đầu 5: 13 lầnĐuôi 5: 7 lầnTổng 5: 2 lần
Đầu 6: 8 lầnĐuôi 6: 4 lầnTổng 6: 7 lần
Đầu 7: 3 lầnĐuôi 7: 8 lầnTổng 7: 4 lần
Đầu 8: 5 lầnĐuôi 8: 13 lầnTổng 8: 3 lần
Đầu 9: 7 lầnĐuôi 9: 7 lầnTổng 9: 10 lần

Lô tô xuất hiện nhiều

Bộ sốSố lượt vềBộ sốSố lượt về
3424 lần9017 lần
3023 lần0116 lần
0222 lần0716 lần
2422 lần2116 lần
3721 lần3516 lần
6721 lần4716 lần
8321 lần7516 lần
7120 lần8016 lần
7320 lần8116 lần
0619 lần1215 lần
4919 lần4615 lần
8419 lần4815 lần
3918 lần6615 lần
1417 lần8715 lần
8217 lần9715 lần

Đầu, đuôi và tổng lô tô

ĐầuĐuôiTổng
Đầu 0: 151 lầnĐuôi 0: 128 lầnTổng 0: 146 lần
Đầu 1: 120 lầnĐuôi 1: 135 lầnTổng 1: 136 lần
Đầu 2: 130 lầnĐuôi 2: 138 lầnTổng 2: 147 lần
Đầu 3: 160 lầnĐuôi 3: 134 lầnTổng 3: 148 lần
Đầu 4: 130 lầnĐuôi 4: 148 lầnTổng 4: 111 lần
Đầu 5: 113 lầnĐuôi 5: 129 lầnTổng 5: 121 lần
Đầu 6: 125 lầnĐuôi 6: 120 lầnTổng 6: 133 lần
Đầu 7: 137 lầnĐuôi 7: 149 lầnTổng 7: 140 lần
Đầu 8: 153 lầnĐuôi 8: 120 lầnTổng 8: 124 lần
Đầu 9: 113 lầnĐuôi 9: 131 lầnTổng 9: 126 lần

Kết quả XSMT trong cửa sổ đang xem

Xổ số Miền Trung ngày 26/04/26

Khánh HòaXSKHKon TumXSKTHuếXSH
G8474274
G7682023484
G6239964456230621485509032925049942830
G5187199813792
G4680288623196026458196773216683995557539064223579395475402780228494614295660874330445478207680656776211535
G3156233683187591014842479009135
G2105752558215002
G1335624756873557
ĐB676666683004988002

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
0–0402, 07
11914–
223, 26, 2823–
330, 31, 3232, 3930, 33, 35
445, 4742, 49–
55550, 5450, 54, 57
662, 666860, 62, 65
771, 75–74
882, 8380, 81, 82, 8484
99990, 9190, 92, 94

Xổ số Miền Trung ngày 25/04/26

Đà NẵngXSDNGĐắk NôngXSDNOQuảng NgãiXSQNG
G8181786
G7338071656
G6138992433450864984873328436231667090
G5704748989943
G4527277334512556680632345738830460810320487939190344548163999870700232140659184758312001598708860190005782
G3466692924982234720300572364755
G2094496595420344
G1815636322438503
ĐB671181963857853918

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
0–0400, 03
1181718
22721, 24, 2820, 23
330, 3830, 34, 39–
443, 45, 47, 494943, 44
550, 56, 5754, 5755, 56, 59
663, 69–62, 66
7–70, 7175
881, 8981, 8782, 86
9–98, 9990, 98

Xổ số Miền Trung ngày 24/04/26

Gia LaiXSGLNinh ThuậnXSNT
G83252
G7861606
G6493776527342346654824886
G590832209
G48984602154157505160779724616383083401330535654977153214655751623933777
G326725470320426831809
G24094171471
G13641639466
ĐB738100132410

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuGia LaiNinh Thuận
000, 0706, 09
11610, 14
224, 25–
332, 34, 37, 3830, 39
441, 42, 46–
550, 52, 5452
66165, 66, 68
7–71, 75, 77
88382, 86
9––

Xổ số Miền Trung ngày 23/04/26

Bình ĐịnhXSBDIQuảng BìnhXSQBQuảng TrịXSQT
G8482593
G7705834675
G6738227665622315422364701727681519891
G5457877557495
G4602485453465310095783191760880445337134836209002450838979400663489687844867991723898573016493371813517851
G3338001053560937439395238317553
G2649377362768533
G1407485208026102
ĐB547020719913982118

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
000, 0500, 01, 0902
110, 171316, 18
220, 2225, 27–
333, 34, 35, 3734, 36, 37, 3933, 35, 37
44845, 48–
5–54, 5551, 53
666–67
7787872, 75, 76
880, 8280, 8983, 85
9––91, 93, 95

Xổ số Miền Trung ngày 22/04/26

Đà NẵngXSDNGKhánh HòaXSKH
G82835
G7830272
G6422918119224344658738720
G522059738
G48203429905671593960978208172704075420238304108193075148257990260349218
G388606881713831548976
G28147230184
G12673000755
ĐB595660573973

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
005, 06, 08, 0903
11110, 15, 18
224, 28, 2920
330, 3430, 35, 38
4–46, 48
554, 5955
660–
770, 71, 7272, 73, 76
8–84
9–99

Xổ số Miền Trung ngày 21/04/26

Đắk LắkXSDLKQuảng NamXSQNM
G80479
G7222673
G6648761277622256296595734
G501831081
G46544576773374396310152433376027204951002790803892176113060782729572985
G344669551775582461599
G22462451983
G14646724552
ĐB541284844398

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
001, 02, 0402
1–13
222, 24, 2721, 24
333, 3934
445, 49–
5–52, 59
667, 6962
773, 7773, 78, 79
883, 84, 8780, 81, 83, 85
9–95, 98, 99

Xổ số Miền Trung ngày 20/04/26

Phú YênXSPYHuếXSH
G84252
G7946845
G6287003869642063196494772
G545724437
G45122583059005198118825185078330214446467015271128245195369923509343209
G315181372805077342913
G25645392450
G19131578454
ĐB484050850554

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuPhú YênHuế
0–09
115, 1913
22527
33331, 37
442, 44, 4645, 49
550, 53, 5950, 52, 54
6–67
770, 7272, 73
880, 81, 85, 86, 8882
9–92, 93, 95

Xổ số Miền Trung ngày 19/04/26

Khánh HòaXSKHKon TumXSKTHuếXSH
G8039256
G7276006645
G6054801681089324065165559289130731390
G5707563852503
G4537048166576044667746323945270714001619595701200817836771384164841012599949404387127047407056593333298911
G3456340705395545126739975083190
G2091739817873270
G1498549638020661
ĐB459645901057481381

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
000, 03, 0401, 0603, 07
1–1611
2–25–
334, 39–32, 38
444, 45, 4840, 4545, 49
553, 5457, 5950, 56, 59
665, 686761
770, 73, 74, 75, 7673, 7870, 73
88980, 81, 84, 8581
9–92, 9590, 91

Xổ số Miền Trung ngày 18/04/26

Đà NẵngXSDNGĐắk NôngXSDNOQuảng NgãiXSQNG
G8822664
G7766345922
G6022815672954918387172090000256545147
G5823655972358
G4328001269151119406084010956006309964535543002974087568322963000389303793788526014009478657359135367152343
G3045649968813948207422562566735
G2807755179083801
G1853893067292394
ĐB265235150040288358

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
000, 06, 08, 0902, 0801, 02
1191713
2282622, 25
335, 3637, 3835
4–40, 42, 45, 4843, 47
5545554, 57, 58
664, 66, 676364
7757271
882, 88, 898388
991, 9690, 9794

Xổ số Miền Trung ngày 17/04/26

Gia LaiXSGLNinh ThuậnXSNT
G84906
G7929034
G6330989538902551483140607
G590526592
G43625016882442778254217306162273496500449127336493205755643794600736975
G334342220103800670564
G22102312319
G10050540973
ĐB286307541793

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuGia LaiNinh Thuận
002, 05, 06, 07, 0906, 07
11014, 19
223, 27, 29–
3–32, 33, 34
442, 4949
550, 52, 5355
66564
77773, 75, 79
882–
9–92, 93

Xổ số Miền Trung ngày 16/04/26

Bình ĐịnhXSBDIQuảng BìnhXSQBQuảng TrịXSQT
G8553081
G7244980047
G6197957673967853269568289290877132383
G5723908262200
G4475236198584690480781851983536839017155723797671038819899377483023389176834929843859796284413336317365834
G3145174434309074362357630232986
G2161219358702466
G1471487606561984
ĐB936497188509451920

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
00102, 03, 0900, 02, 08
117, 19–13
221, 232620
336, 3930, 32, 3533, 34
443, 44, 48–47
55556, 57–
6676566
778, 7974, 7773
88580, 87, 8981, 83, 84, 86
990, 9791, 97, 9897

Xổ số Miền Trung ngày 15/04/26

Đà NẵngXSDNGKhánh HòaXSKH
G84780
G7074049
G6452992140629384971888671
G586851402
G46896766082513475228037284630294444910783265735551195617942062969246252
G324176983520225651834
G21540567088
G14533722308
ĐB424885665456

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00502, 06, 08
11411, 17
229–
33734
447, 4949
55252, 56
667–
774, 7671, 73
880, 82, 84, 8580, 83, 88
9–92

Xổ số Miền Trung ngày 14/04/26

Đắk LắkXSDLKQuảng NamXSQNM
G81375
G7742942
G6887830920961892176972023
G533760304
G43935326395528529862964576506300483052672582488604432401518399177352346
G388064650789942058991
G28678710783
G16773910198
ĐB426865359577

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0–01, 04
113–
22920, 21, 23
330, 3939
44242, 44, 46, 48
552, 53–
661, 64, 65–
776, 7872, 73, 75, 77
88783
992, 9591, 97, 98

Xổ số Miền Trung ngày 13/04/26

Phú YênXSPYHuếXSH
G88004
G7847412
G6232919428380535115604074
G509620260
G43338992805373884918123090121595457929666959692814387122872829626483985
G372830417218051480333
G23410605319
G12432717913
ĐB524115705900

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuPhú YênHuế
005, 0600, 04
11512, 13, 14, 19
221, 27, 2922
33033
442, 4743
55951
66260, 64, 66, 69
77974
880, 81, 88, 8982, 85
990–

Xổ số Miền Trung ngày 12/04/26

Khánh HòaXSKHKon TumXSKTHuếXSH
G8243903
G7467183175
G6646909289060485557843606786148410910
G5981771309862
G4198490114105077866473003985452688142798216712959428527875090845573184617701823404693523528968034701865014
G3768677698354335637218774673391
G2994827800263011
G1704762228329371
ĐB243524259939878653

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
0–02, 0601, 03
114, 171210, 11, 14, 18
224, 282128
33930, 35, 3935
441, 47, 4942, 4640, 41, 46
55255, 5753
660, 67, 69–61, 62
776, 777871, 75
882, 8382, 83, 84–
9–9091

Xổ số Miền Trung ngày 11/04/26

Đà NẵngXSDNGĐắk NôngXSDNOQuảng NgãiXSQNG
G8124892
G7190276119
G6800356663806569739790247187172913119
G5474154157230
G4859408507503108105043732362007238325478006966056485066335232624581314585123959431134601179949710246635331
G3951227948919399462218183627678
G2258512973717067
G1481553956556417
ĐB115128578964443100

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
003, 04, 06, 07, 08–00
1121517, 19
222, 23, 282123
33232, 3730, 31, 36
440, 4145, 47, 4843, 46
551, 5558–
66663, 64, 65, 6666, 67
77576, 7971, 78, 79
88980–
99097, 9991, 92

Xổ số Miền Trung ngày 10/04/26

Gia LaiXSGLNinh ThuậnXSNT
G89786
G7487216
G6621639308330770135846874
G549772839
G45852067271045517737124367648385569590889088379541464204174440406190971
G378227110968931090304
G29180103460
G14815973862
ĐB588200421355

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuGia LaiNinh Thuận
000, 0101, 04
11610, 14, 16
220, 27–
330, 3837, 39
4–44
551, 5955
66760, 61, 62
771, 7771, 74
88784, 86, 89
995, 96, 97–

Xổ số Miền Trung ngày 09/04/26

Bình ĐịnhXSBDIQuảng BìnhXSQBQuảng TrịXSQT
G8621634
G7434234904
G6873782897420718234233097547110328839
G5491921749089
G4506450903496986159983512023861668635818408895514195268321671252304425379707311217893439438522855241420405
G3076471991139651229150565888936
G2782524520319014
G1318441552442228
ĐB826200009140546768

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
0000304, 05, 07
111, 1915, 16, 1914
22023, 2421, 28
334, 3730, 3432, 34, 36, 38, 39
444, 45, 4740–
55251, 5358
661, 62, 63–68
7–71, 7471
886, 8982, 83, 8485, 89
99895, 97–

Xổ số Miền Trung ngày 08/04/26

Đà NẵngXSDNGKhánh HòaXSKH
G83507
G7678043
G6157449846022301618871983
G557672307
G47502310802253021192303462532682671772175234129007615311539348942068512
G360459461651556785488
G29642214837
G18707800392
ĐB765097732501

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00201, 07
11711, 12, 16
222, 2320
33534, 37
4–43
559–
662, 65, 67, 6867
774, 7875, 76
88483, 87, 88
99792

Xổ số Miền Trung ngày 07/04/26

Đắk LắkXSDLKQuảng NamXSQNM
G87333
G7937232
G6094469369673785063058896
G531082624
G46623119930727177776573940865825505947237812491930939610580130498773268
G354677339137667688176
G21166312963
G18780203088
ĐB031631748229

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
002, 0805, 09
113, 1710, 13
2–24, 29
330, 31, 36, 3732, 33, 37
440, 4449
55950
663, 6563, 68
773, 7776
88287, 88
9–96

Xổ số Miền Trung ngày 06/04/26

Phú YênXSPYHuếXSH
G88395
G7108526
G6451621535657233275866707
G591357721
G46949888089562816629422790405888794640493273089922447021122045972459624
G326392211021741884124
G21337810657
G13841409486
ĐB840838303904

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuPhú YênHuế
002, 0804, 07, 08
114, 1618
2–21, 24, 26
335, 3832
446–
553, 5757
6––
778–
881, 83, 88, 8986
990, 92, 94, 9893, 95

Xổ số Miền Trung ngày 05/04/26

Khánh HòaXSKHKon TumXSKTHuếXSH
G8221270
G7075433413
G6350185153974936172700125105718254067
G5114670279877
G4100285769131553827367966077093710744892588747121976481281825463514563807594625126193538551077840501532584
G3738393424299111550256976771524
G2841974889577219
G1472881664637001
ĐB106834003667507554

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
001–01
11511, 1212, 13, 15, 19
222, 2825, 2724, 25
334, 36, 3933, 3835
442, 4646, 47–
5535151, 54, 57
66061, 6767
774, 757070, 77
888–84
991, 93, 9795, 9794

Xổ số Miền Trung ngày 04/04/26

Đà NẵngXSDNGĐắk NôngXSDNOQuảng NgãiXSQNG
G8807001
G7672577237
G6311897474966680255080912572437195834
G5348750131124
G4030452172858966076102630285002709353247127979197697305216073871151451672225314987204767541833850900640673
G3825519073076996873944302783706
G2639117342414171
G1628772761006784
ĐB295755573173306938

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
00202, 0801, 06
110, 11, 1810, 12, 13, 15, 1619
2282424, 25, 27
330, 35–34, 37, 38
445, 47–41, 47
551, 5552–
66669–
772, 7770, 71, 73, 77, 7971, 73
880, 87–84, 85
9–94, 9698

Xổ số Miền Trung ngày 03/04/26

Gia LaiXSGLNinh ThuậnXSNT
G83704
G7881756
G6930960998091579506341773
G508837769
G46531451526809050899645800771678751185968016581066398675126650452416129
G365787425610203777341
G20310755021
G17988323815
ĐB579069054553

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuGia LaiNinh Thuận
000, 05, 07, 0904
111, 1415
22621, 24, 29
33734, 37
4–41
5–53, 56, 58
661, 67, 6963, 65, 68, 69
7–73, 75
881, 83, 87–
991, 96, 9995

Xổ số Miền Trung ngày 02/04/26

Bình ĐịnhXSBDIQuảng BìnhXSQBQuảng TrịXSQT
G8742109
G7785464214
G6673713076912636071125230412099599393
G5634346375625
G4512190498151348069617143320481207024418489577103832956319108244200061875718980863785793425318874831782656
G3989324938900470594713679659236
G2405791476857569
G1461293828282739
ĐB932159775098358418

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
002, 070809
112, 1912, 1814, 17, 18
22920, 2120, 25
332, 33, 3730, 3736, 39
443, 48––
559–56, 57, 59
66160, 63, 64, 6869
774, 7970, 71, 77–
881, 85, 8982, 83, 8486, 87
9–9893, 96

Xổ số Miền Trung ngày 01/04/26

Đà NẵngXSDNGKhánh HòaXSKH
G84697
G7412969
G6198041856894306111321822
G580980207
G46038343909892217130063891881052647512713907058662793595709121910062731
G389867534951186479213
G26027652567
G12076327697
ĐB941738339568

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
000, 05, 0900, 05, 07
11212, 13
22122, 27
33831, 32
446–
5––
663, 6761, 64, 67, 68, 69
775, 76–
880, 83, 85–
991, 94, 95, 9895, 97

Xổ số Miền Trung ngày 31/03/26

Đắk LắkXSDLKQuảng NamXSQNM
G82114
G7339136
G6108717261187856696857329
G508690484
G47454998005642626988234526327990673805247045341190554359751418923032553
G323164535145798515708
G28969228330
G15902490856
ĐB268201608151

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
001, 0505, 08
11414
221, 24, 2629
338, 3930, 34, 36
44941, 47
5–51, 53, 56, 59
662, 64, 6966
7––
882, 8784, 85
992, 99–

Xổ số Miền Trung ngày 30/03/26

Phú YênXSPYHuếXSH
G86478
G7648144
G6089260838090840607035346
G593372724
G40440482775871126226151458271493210314969190923743594631061613274376071
G390054825063112762221
G21138767441
G14233575993
ĐB773338717636

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuPhú YênHuế
003, 04, 0603, 06
112–
2–21, 24, 27
335, 37, 3831, 35, 36
448, 4941, 43, 44, 46
554, 58–
661, 6461, 69
77571, 78
883, 87–
990, 9292, 93

Xổ số Miền Trung ngày 29/03/26

Khánh HòaXSKHKon TumXSKTHuếXSH
G8307066
G7393306223
G6958010466087369029197752397958067281
G5940698588149
G4394808625187076109087904783601724461481176651690291132483818792619151635865890989972625189857736536398843
G3365431411271844898674336320962
G2600448821601577
G1142757644643721
ĐB589049914993924386

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
001, 06, 080606
11211, 16, 18, 19–
2–24, 2921, 23, 26
330––
443, 44, 46, 47, 4944, 4643, 49
55151, 52, 58–
6–61, 6762, 63, 65, 66
775, 767073, 77, 79
880, 87–81, 86, 89
99390, 9398

Xổ số Miền Trung ngày 28/03/26

Đà NẵngXSDNGĐắk NôngXSDNOQuảng NgãiXSQNG
G8182402
G7314609071
G6665806900982247061340976020645633098
G5349013226134
G4831378952973362644419689208845208730398795842117076429800551753074393720728498906636573991271484134968351
G3594021094097960642897369852256
G2754813984784233
G1907569319118897
ĐB205020617439336897

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
00207, 0902, 06
114, 18––
220, 2922, 2428
33734, 37, 3933, 34
440, 41, 4542, 4748, 49
556, 585151, 56
6626063, 65
77370, 7671
881, 8287, 89–
990, 9291, 9890, 91, 97, 98

Hướng dẫn xem Sổ kết quả XSMT 30 ngày

Bảng kết quả được sắp theo từng giải và ngày quay. Hãy kiểm tra tiêu đề kỳ quay trước khi dò số; với miền Trung và miền Nam, cần đối chiếu thêm tên tỉnh vì nhiều đài có thể mở thưởng trong cùng ngày.

Tra cứu kỳ cũ

Dùng bộ chọn ngày hoặc lịch quay thưởng để chuyển đến kỳ cần xem. Khi dữ liệu đang cập nhật, nên tải lại sau ít phút và kiểm tra lại toàn bộ dãy số trước khi sử dụng.

Nguồn và phạm vi

Soi Cầu Mobi 247 trình bày dữ liệu nhằm hỗ trợ tra cứu. Trường hợp có khác biệt, kết quả do đơn vị xổ số công bố là căn cứ cuối cùng.