Thống kê XSMT 30 ngày

Thống kê kết quả xổ số Miền Trung 30 ngày gần nhất: ĐB & lô tô về nhiều nhất, phân bố đầu — đuôi — tổng. Dữ liệu cập nhật theo từng kỳ quay.

Dựa trên 2 kỳ quay gần nhất (23/07/26 → 24/07/26).

Giải đặc biệt về nhiều nhất 30 ngày

Bộ sốSố lượt vềBộ sốSố lượt về
581 lần591 lần
041 lần701 lần
121 lần

Đầu, đuôi và tổng giải ĐB 30 ngày

ĐầuĐuôiTổng
Đầu 0: 1 lầnĐuôi 0: 1 lầnTổng 0: 0 lần
Đầu 1: 1 lầnĐuôi 1: 0 lầnTổng 1: 0 lần
Đầu 2: 0 lầnĐuôi 2: 1 lầnTổng 2: 0 lần
Đầu 3: 0 lầnĐuôi 3: 0 lầnTổng 3: 2 lần
Đầu 4: 0 lầnĐuôi 4: 1 lầnTổng 4: 2 lần
Đầu 5: 2 lầnĐuôi 5: 0 lầnTổng 5: 0 lần
Đầu 6: 0 lầnĐuôi 6: 0 lầnTổng 6: 0 lần
Đầu 7: 1 lầnĐuôi 7: 0 lầnTổng 7: 1 lần
Đầu 8: 0 lầnĐuôi 8: 1 lầnTổng 8: 0 lần
Đầu 9: 0 lầnĐuôi 9: 1 lầnTổng 9: 0 lần

Lô tô về nhiều nhất 30 ngày

Bộ sốSố lượt vềBộ sốSố lượt về
053 lần372 lần
503 lần412 lần
533 lần462 lần
633 lần482 lần
763 lần522 lần
012 lần582 lần
042 lần642 lần
092 lần652 lần
152 lần712 lần
162 lần001 lần
202 lần021 lần
212 lần061 lần
272 lần071 lần
342 lần101 lần
362 lần121 lần

Đầu, đuôi và tổng lô tô 30 ngày

ĐầuĐuôiTổng
Đầu 0: 13 lầnĐuôi 0: 12 lầnTổng 0: 11 lần
Đầu 1: 10 lầnĐuôi 1: 10 lầnTổng 1: 7 lần
Đầu 2: 10 lầnĐuôi 2: 5 lầnTổng 2: 8 lần
Đầu 3: 9 lầnĐuôi 3: 9 lầnTổng 3: 10 lần
Đầu 4: 10 lầnĐuôi 4: 10 lầnTổng 4: 7 lần
Đầu 5: 13 lầnĐuôi 5: 11 lầnTổng 5: 11 lần
Đầu 6: 8 lầnĐuôi 6: 12 lầnTổng 6: 5 lần
Đầu 7: 7 lầnĐuôi 7: 6 lầnTổng 7: 9 lần
Đầu 8: 4 lầnĐuôi 8: 8 lầnTổng 8: 9 lần
Đầu 9: 6 lầnĐuôi 9: 7 lầnTổng 9: 13 lần

Kết quả XSMT 30 ngày gần nhất

Xổ số Miền Trung ngày 24/07/26

Ninh ThuậnXSNTGia LaiXSGL
G82727
G7076364
G6842811057990590150500958
G573631891
G45070435971025090793798425122006091823480427154525348499027294991523676
G354335334200009743149
G29801981506
G15600505630
ĐB334758435804

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuNinh ThuậnGia Lai
000, 04, 05, 0901, 04, 06
118, 1915
220, 25, 27, 2827, 29
335, 3730
449
55850, 53, 58
66364
771, 7676
880
99091, 97, 99

Xổ số Miền Trung ngày 23/07/26

Quảng BìnhXSQBQuảng TrịXSQTBình ĐịnhXSBDI
G8532148
G7463834846
G6016487231507125353525266923683849031
G5784107501571
G4843163584508801629098934474148506204485411782154140181342552855215745689176182054753652340699342420230837
G3316781951647388076631665050595
G2442650801000346
G1789656484158993
ĐB236912225759009270

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
001, 07, 0902, 05
112, 1610, 13, 14
220, 2321
33431, 34, 36, 37
441, 44, 45, 484140, 46, 48
55350, 52, 53, 54, 56, 5950
663, 64, 6563, 66
77870, 71, 76
882, 8884
993, 95